Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại Ả Rập Saudi. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 7932 | 3.76 |
| 2025 | 18502 | 3.60 |
| 2024 | 21152 | 4.01 |
| 2023 | 32871 | 4.49 |
| 2022 | 41195 | 4.62 |
| 2021 | 36532 | 5.40 |
| 2020 | 46600 | 5.26 |
| 2019 | 6512 | 4.37 |
| 2018 | 3440 | 4.61 |
| 2017 | 4 | 10.10 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-05-21 09:40 | 0124 | 2 năm 4 tháng 20 ngày |
| 2026-05-21 08:45 | 4325 | 7 tháng 1 ngày |
| 2026-05-21 08:42 | 2124 | 2 năm 1 ngày |
| 2026-05-21 07:43 | 3811 | 14 năm 8 tháng 2 ngày |
| 2026-05-21 07:43 | 2025 | 1 năm 9 ngày |
| 2026-05-21 07:14 | 4023 | 2 năm 7 tháng 19 ngày |
| 2026-05-21 07:00 | 4222 | 3 năm 7 tháng 4 ngày |
| 2026-05-21 06:22 | 0226 | 4 tháng 16 ngày |
| 2026-05-21 05:09 | 3718 | 7 năm 8 tháng 11 ngày |
| 2026-05-21 03:22 | 1305 | 21 năm 1 tháng 23 ngày |
| 2026-05-21 02:54 | 0926 | 2 tháng 28 ngày |
| 2026-05-21 01:45 | 0125 | 1 năm 4 tháng 21 ngày |
| 2026-05-21 01:45 | 0825 | 1 năm 3 tháng 4 ngày |
| 2026-05-21 01:40 | 0125 | 1 năm 4 tháng 21 ngày |
| 2026-05-21 01:35 | 1222 | 4 năm 2 tháng |
| 2026-05-21 01:35 | 2223 | 2 năm 11 tháng 22 ngày |
| 2026-05-21 01:34 | 1023 | 3 năm 2 tháng 15 ngày |
| 2026-05-21 00:26 | 2422 | 3 năm 11 tháng 8 ngày |
| 2026-05-20 23:23 | 0724 | 2 năm 3 tháng 8 ngày |
| 2026-05-20 23:20 | 2425 | 11 tháng 11 ngày |