Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại Ả Rập Saudi. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 4162 | 3.78 |
| 2025 | 18502 | 3.60 |
| 2024 | 21152 | 4.01 |
| 2023 | 32871 | 4.49 |
| 2022 | 41195 | 4.62 |
| 2021 | 36532 | 5.40 |
| 2020 | 46600 | 5.26 |
| 2019 | 6512 | 4.37 |
| 2018 | 3440 | 4.61 |
| 2017 | 4 | 10.10 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-03-15 01:44 | 3811 | 14 năm 5 tháng 24 ngày |
| 2026-03-15 01:40 | 1723 | 2 năm 10 tháng 19 ngày |
| 2026-03-15 01:39 | 3625 | 6 tháng 14 ngày |
| 2026-03-15 01:39 | 3611 | 14 năm 6 tháng 10 ngày |
| 2026-03-15 01:39 | 5022 | 3 năm 3 tháng 3 ngày |
| 2026-03-15 01:38 | 0122 | 4 năm 2 tháng 12 ngày |
| 2026-03-15 01:38 | 0923 | 3 năm 16 ngày |
| 2026-03-15 01:37 | 2309 | 16 năm 9 tháng 14 ngày |
| 2026-03-15 01:36 | 0923 | 3 năm 16 ngày |
| 2026-03-15 01:36 | 2309 | 16 năm 9 tháng 14 ngày |
| 2026-03-15 01:30 | 3825 | 6 tháng |
| 2026-03-15 01:29 | 3825 | 6 tháng |
| 2026-03-15 01:15 | 3323 | 2 năm 7 tháng 1 ngày |
| 2026-03-15 01:07 | 3022 | 3 năm 7 tháng 18 ngày |
| 2026-03-15 01:06 | 1625 | 11 tháng 1 ngày |
| 2026-03-15 01:05 | 0526 | 1 tháng 17 ngày |
| 2026-03-15 00:57 | 3721 | 4 năm 6 tháng 2 ngày |
| 2026-03-15 00:51 | 1624 | 1 năm 11 tháng |
| 2026-03-15 00:41 | 2423 | 2 năm 9 tháng 3 ngày |
| 2026-03-15 00:38 | 0225 | 1 năm 2 tháng 9 ngày |