Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại Áo. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 19 | 6.43 |
| 2025 | 139 | 11.37 |
| 2024 | 156 | 8.22 |
| 2023 | 137 | 6.97 |
| 2022 | 95 | 5.78 |
| 2021 | 107 | 6.58 |
| 2020 | 67 | 7.81 |
| 2019 | 23 | 7.90 |
| 2018 | 5 | 4.04 |
| 2017 | 1 | 2.86 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-08-05 05:32 | 0224 | 2 năm 6 tháng 28 ngày |
| 2026-08-05 05:31 | 4422 | 3 năm 9 tháng 5 ngày |
| 2026-07-15 21:23 | 3723 | 2 năm 10 tháng 4 ngày |
| 2026-06-25 09:29 | 3522 | 3 năm 9 tháng 27 ngày |
| 2026-06-19 13:12 | 2420 | 6 năm 11 ngày |
| 2026-05-09 12:44 | 4422 | 3 năm 6 tháng 8 ngày |
| 2026-04-26 17:21 | 5221 | 4 năm 3 tháng 30 ngày |
| 2026-04-17 16:55 | 0426 | 2 tháng 29 ngày |
| 2026-04-17 16:54 | 4125 | 6 tháng 11 ngày |
| 2026-04-16 17:12 | 3421 | 4 năm 7 tháng 24 ngày |
| 2026-03-30 09:41 | 1419 | 6 năm 11 tháng 29 ngày |
| 2026-03-07 18:37 | 2217 | 8 năm 9 tháng 6 ngày |
| 2026-02-24 17:32 | 4317 | 8 năm 4 tháng 1 ngày |
| 2026-01-17 07:03 | 1622 | 3 năm 8 tháng 30 ngày |
| 2026-01-17 07:02 | 1513 | 12 năm 9 tháng 9 ngày |
| 2026-01-17 07:00 | 3512 | 13 năm 4 tháng 21 ngày |
| 2026-01-07 14:47 | 1925 | 8 tháng 2 ngày |
| 2026-01-07 14:44 | 4424 | 1 năm 2 tháng 10 ngày |
| 2026-01-07 14:43 | 042 | 33 năm 11 tháng 18 ngày |
| 2025-11-28 08:26 | 2223 | 2 năm 5 tháng 30 ngày |