Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại Colombia. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 10 | 8.42 |
| 2025 | 54 | 8.51 |
| 2024 | 59 | 6.68 |
| 2023 | 19 | 9.45 |
| 2022 | 24 | 9.36 |
| 2021 | 12 | 5.01 |
| 2020 | 20 | 12.26 |
| 2019 | 8 | 11.94 |
| 2018 | 4 | 4.63 |
| 2017 | 6 | 3.26 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-04-22 14:04 | 3023 | 2 năm 8 tháng 29 ngày |
| 2026-04-22 14:03 | 0124 | 2 năm 3 tháng 21 ngày |
| 2026-03-28 15:40 | 2502 | 23 năm 9 tháng 11 ngày |
| 2026-03-26 14:09 | 1720 | 5 năm 11 tháng 6 ngày |
| 2026-03-13 19:59 | 1925 | 10 tháng 8 ngày |
| 2026-02-23 23:27 | 353 | 32 năm 5 tháng 24 ngày |
| 2026-02-23 23:26 | 2321 | 4 năm 8 tháng 16 ngày |
| 2026-02-08 02:51 | 1421 | 4 năm 10 tháng 3 ngày |
| 2026-01-16 15:43 | 0722 | 3 năm 11 tháng 2 ngày |
| 2026-01-03 01:07 | 2223 | 2 năm 7 tháng 5 ngày |
| 2025-12-20 16:57 | 0521 | 4 năm 10 tháng 19 ngày |
| 2025-12-20 16:41 | 2021 | 4 năm 7 tháng 3 ngày |
| 2025-12-20 16:20 | 1612 | 13 năm 8 tháng 4 ngày |
| 2025-12-20 16:16 | 4124 | 1 năm 2 tháng 13 ngày |
| 2025-12-16 00:14 | 2819 | 6 năm 5 tháng 8 ngày |
| 2025-12-14 22:21 | 2910 | 15 năm 4 tháng 25 ngày |
| 2025-12-14 15:31 | 3119 | 6 năm 4 tháng 15 ngày |
| 2025-12-14 15:20 | 2223 | 2 năm 6 tháng 15 ngày |
| 2025-12-13 21:58 | 2423 | 2 năm 6 tháng 1 ngày |
| 2025-12-13 21:24 | 4624 | 1 năm 1 tháng 2 ngày |