Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại Xéc-bi-a. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 34 | 9.21 |
| 2025 | 547 | 7.87 |
| 2024 | 775 | 7.57 |
| 2023 | 507 | 7.51 |
| 2022 | 367 | 7.19 |
| 2021 | 334 | 8.06 |
| 2020 | 269 | 8.18 |
| 2019 | 144 | 7.67 |
| 2018 | 8 | 8.50 |
| 2017 | 5 | 17.89 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-05-06 14:03 | 1526 | 1 tháng |
| 2026-05-04 11:57 | 4524 | 1 năm 6 tháng |
| 2026-05-04 11:56 | 054 | 32 năm 3 tháng 3 ngày |
| 2026-05-03 11:28 | 5101 | 24 năm 4 tháng 16 ngày |
| 2026-04-23 16:18 | 0221 | 5 năm 3 tháng 12 ngày |
| 2026-04-23 14:27 | 4325 | 6 tháng 3 ngày |
| 2026-04-22 20:42 | 1120 | 6 năm 1 tháng 13 ngày |
| 2026-04-22 10:43 | 1419 | 7 năm 21 ngày |
| 2026-04-20 10:40 | 5123 | 2 năm 4 tháng 2 ngày |
| 2026-04-20 10:38 | 1110 | 16 năm 1 tháng 5 ngày |
| 2026-04-20 10:38 | 2517 | 8 năm 10 tháng 1 ngày |
| 2026-04-18 19:29 | 5123 | 2 năm 4 tháng |
| 2026-04-17 15:59 | 4519 | 6 năm 5 tháng 13 ngày |
| 2026-04-16 19:28 | 2325 | 10 tháng 14 ngày |
| 2026-04-16 19:26 | 1019 | 7 năm 1 tháng 12 ngày |
| 2026-04-16 19:25 | 1720 | 5 năm 11 tháng 27 ngày |
| 2026-04-16 19:23 | 0522 | 4 năm 2 tháng 16 ngày |
| 2026-04-16 12:03 | 2725 | 9 tháng 17 ngày |
| 2026-04-16 01:29 | 5123 | 2 năm 3 tháng 29 ngày |
| 2026-04-07 14:06 | 1421 | 5 năm 2 ngày |