Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại Qatar. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 18 | 1.04 |
| 2025 | 570 | 2.41 |
| 2024 | 657 | 2.48 |
| 2023 | 497 | 4.19 |
| 2022 | 442 | 4.48 |
| 2021 | 671 | 6.84 |
| 2020 | 317 | 3.98 |
| 2019 | 95 | 3.22 |
| 2018 | 8 | 7.46 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-01-16 04:42 | 2125 | 7 tháng 28 ngày |
| 2026-01-16 04:38 | 2925 | 6 tháng 2 ngày |
| 2026-01-14 13:35 | 2724 | 1 năm 6 tháng 13 ngày |
| 2026-01-14 13:34 | 2825 | 6 tháng 7 ngày |
| 2026-01-14 13:33 | 1225 | 9 tháng 28 ngày |
| 2026-01-14 12:46 | 3925 | 3 tháng 23 ngày |
| 2026-01-14 08:47 | 1025 | 10 tháng 11 ngày |
| 2026-01-14 08:47 | 2521 | 4 năm 6 tháng 24 ngày |
| 2026-01-14 08:46 | 1024 | 1 năm 10 tháng 10 ngày |
| 2026-01-14 08:46 | 2824 | 1 năm 6 tháng 6 ngày |
| 2026-01-12 18:09 | 0524 | 1 năm 11 tháng 14 ngày |
| 2026-01-12 17:39 | 0424 | 1 năm 11 tháng 21 ngày |
| 2026-01-11 13:25 | 3025 | 5 tháng 21 ngày |
| 2026-01-11 12:32 | 4425 | 2 tháng 15 ngày |
| 2026-01-11 07:49 | 4325 | 2 tháng 22 ngày |
| 2026-01-11 07:48 | 4025 | 3 tháng 13 ngày |
| 2026-01-11 07:43 | 4225 | 2 tháng 29 ngày |
| 2026-01-04 19:44 | 4525 | 2 tháng 1 ngày |
| 2025-12-29 13:14 | 1422 | 3 năm 8 tháng 25 ngày |
| 2025-12-29 13:07 | 045 | 30 năm 11 tháng 6 ngày |