Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại New Zealand. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 5 | 1.87 |
| 2025 | 69 | 11.76 |
| 2024 | 85 | 8.90 |
| 2023 | 48 | 12.19 |
| 2022 | 69 | 11.42 |
| 2021 | 89 | 8.85 |
| 2020 | 115 | 9.67 |
| 2019 | 82 | 9.20 |
| 2018 | 4 | 7.95 |
| 2017 | 3 | 10.56 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-05-12 13:47 | 2722 | 3 năm 10 tháng 8 ngày |
| 2026-05-12 13:47 | 0225 | 1 năm 4 tháng 6 ngày |
| 2026-05-12 13:46 | 3524 | 1 năm 8 tháng 16 ngày |
| 2026-05-12 13:44 | 3525 | 8 tháng 17 ngày |
| 2026-05-12 13:43 | 3524 | 1 năm 8 tháng 16 ngày |
| 2025-12-11 22:59 | 0720 | 5 năm 10 tháng 1 ngày |
| 2025-12-11 22:58 | 0921 | 4 năm 9 tháng 10 ngày |
| 2025-12-11 22:57 | 0720 | 5 năm 10 tháng 1 ngày |
| 2025-12-09 03:33 | 1818 | 7 năm 7 tháng 9 ngày |
| 2025-11-02 22:04 | 0600 | 25 năm 8 tháng 26 ngày |
| 2025-10-21 23:49 | 4723 | 1 năm 11 tháng 1 ngày |
| 2025-10-19 01:56 | 4115 | 10 năm 14 ngày |
| 2025-10-10 04:34 | 0121 | 4 năm 9 tháng 6 ngày |
| 2025-10-10 04:32 | 1225 | 6 tháng 23 ngày |
| 2025-10-10 04:31 | 3711 | 14 năm 28 ngày |
| 2025-10-05 02:36 | 2517 | 8 năm 3 tháng 16 ngày |
| 2025-09-24 00:10 | 0118 | 7 năm 8 tháng 23 ngày |
| 2025-09-22 01:20 | 4620 | 4 năm 10 tháng 13 ngày |
| 2025-09-21 09:19 | 1621 | 4 năm 5 tháng 2 ngày |
| 2025-09-04 02:54 | 018 | 27 năm 8 tháng 6 ngày |