Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại Bắc Macedonia. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 11 | 7.71 |
| 2025 | 47 | 9.24 |
| 2024 | 79 | 7.51 |
| 2023 | 59 | 9.24 |
| 2022 | 33 | 5.19 |
| 2021 | 17 | 9.51 |
| 2020 | 57 | 9.62 |
| 2019 | 19 | 6.88 |
| 2018 | 1 | 19.32 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-06-17 20:24 | 3821 | 4 năm 8 tháng 28 ngày |
| 2026-05-11 06:21 | 4725 | 5 tháng 24 ngày |
| 2026-05-06 16:03 | 2416 | 9 năm 10 tháng 23 ngày |
| 2026-05-06 16:03 | 4820 | 5 năm 5 tháng 13 ngày |
| 2026-05-06 16:02 | 2416 | 9 năm 10 tháng 23 ngày |
| 2026-04-20 07:08 | 0815 | 11 năm 2 tháng 4 ngày |
| 2026-04-17 03:59 | 2020 | 5 năm 11 tháng 6 ngày |
| 2026-04-16 13:06 | 3525 | 7 tháng 22 ngày |
| 2026-04-15 12:37 | 4810 | 15 năm 4 tháng 17 ngày |
| 2026-03-30 13:43 | 4311 | 14 năm 5 tháng 6 ngày |
| 2026-01-25 18:33 | 2019 | 6 năm 8 tháng 12 ngày |
| 2025-11-15 08:12 | 4423 | 2 năm 16 ngày |
| 2025-11-15 08:09 | 3525 | 2 tháng 21 ngày |
| 2025-11-15 08:09 | 3425 | 2 tháng 28 ngày |
| 2025-11-13 11:49 | 4423 | 2 năm 14 ngày |
| 2025-11-13 11:48 | 2923 | 2 năm 3 tháng 27 ngày |
| 2025-11-07 14:43 | 3922 | 3 năm 1 tháng 12 ngày |
| 2025-09-19 22:05 | 153 | 32 năm 5 tháng 7 ngày |
| 2025-09-18 09:03 | 1318 | 7 năm 5 tháng 23 ngày |
| 2025-09-03 12:39 | 1725 | 4 tháng 13 ngày |