Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại Moldova. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 2 | 2.94 |
| 2025 | 22 | 12.17 |
| 2024 | 20 | 9.19 |
| 2023 | 25 | 4.60 |
| 2022 | 5 | 7.05 |
| 2021 | 15 | 7.35 |
| 2020 | 17 | 6.17 |
| 2019 | 9 | 7.24 |
| 2018 | 6 | 12.49 |
| 2017 | 4 | 7.56 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-04-04 20:34 | 3725 | 6 tháng 27 ngày |
| 2026-01-19 07:06 | 4020 | 5 năm 3 tháng 22 ngày |
| 2025-12-22 19:17 | 3222 | 3 năm 4 tháng 14 ngày |
| 2025-12-05 07:26 | 0120 | 5 năm 11 tháng 5 ngày |
| 2025-11-17 21:20 | 094 | 31 năm 8 tháng 20 ngày |
| 2025-11-16 07:06 | 2825 | 4 tháng 9 ngày |
| 2025-11-04 22:51 | 0624 | 1 năm 8 tháng 30 ngày |
| 2025-09-26 20:58 | 2625 | 3 tháng 3 ngày |
| 2025-09-25 19:14 | 075 | 30 năm 7 tháng 12 ngày |
| 2025-09-15 17:56 | 1711 | 14 năm 4 tháng 21 ngày |
| 2025-08-13 13:23 | 4604 | 20 năm 9 tháng 5 ngày |
| 2025-07-21 10:27 | 4107 | 17 năm 9 tháng 13 ngày |
| 2025-07-10 11:28 | 4924 | 7 tháng 8 ngày |
| 2025-07-10 10:18 | 0523 | 2 năm 5 tháng 10 ngày |
| 2025-07-10 10:11 | 0324 | 1 năm 5 tháng 25 ngày |
| 2025-06-18 04:51 | 2618 | 6 năm 11 tháng 24 ngày |
| 2025-06-15 06:54 | 455 | 29 năm 7 tháng 9 ngày |
| 2025-06-15 06:54 | 335 | 29 năm 10 tháng 1 ngày |
| 2025-05-29 10:07 | 4618 | 6 năm 6 tháng 17 ngày |
| 2025-05-14 10:54 | 1622 | 3 năm 26 ngày |