Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại Jordan. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 25 | 11.90 |
| 2025 | 85 | 11.93 |
| 2024 | 148 | 7.64 |
| 2023 | 660 | 5.78 |
| 2022 | 408 | 5.94 |
| 2021 | 139 | 7.96 |
| 2020 | 199 | 6.01 |
| 2019 | 40 | 4.40 |
| 2018 | 5 | 3.49 |
| 2017 | 1 | 13.15 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-04-18 20:54 | 1511 | 15 năm 7 ngày |
| 2026-04-15 10:57 | 4409 | 16 năm 5 tháng 20 ngày |
| 2026-04-11 09:25 | 1319 | 7 năm 17 ngày |
| 2026-03-31 16:18 | 2501 | 24 năm 9 tháng 13 ngày |
| 2026-03-18 10:40 | 2506 | 19 năm 8 tháng 27 ngày |
| 2026-03-04 12:10 | 0103 | 23 năm 2 tháng 2 ngày |
| 2026-02-24 08:41 | 0624 | 2 năm 19 ngày |
| 2026-02-21 13:36 | 2313 | 12 năm 8 tháng 18 ngày |
| 2026-02-17 12:09 | 034 | 32 năm 1 tháng |
| 2026-02-17 12:08 | 455 | 30 năm 3 tháng 11 ngày |
| 2026-02-10 09:55 | 0825 | 11 tháng 24 ngày |
| 2026-02-10 06:18 | 0820 | 5 năm 11 tháng 24 ngày |
| 2026-02-04 14:09 | 0418 | 8 năm 13 ngày |
| 2026-02-03 22:29 | 0626 | 1 ngày |
| 2026-02-03 22:28 | 0226 | 29 ngày |
| 2026-02-03 22:28 | 0126 | 1 tháng 5 ngày |
| 2026-02-03 22:28 | 5225 | 1 tháng 12 ngày |
| 2026-02-03 22:26 | 5025 | 1 tháng 26 ngày |
| 2026-02-01 09:17 | 3517 | 8 năm 5 tháng 4 ngày |
| 2026-01-31 11:57 | 0218 | 8 năm 23 ngày |