Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại I-rắc. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 133 | 9.90 |
| 2025 | 405 | 8.40 |
| 2024 | 581 | 5.79 |
| 2023 | 3774 | 5.46 |
| 2022 | 914 | 6.58 |
| 2021 | 266 | 7.40 |
| 2020 | 360 | 5.58 |
| 2019 | 67 | 4.33 |
| 2018 | 15 | 5.89 |
| 2017 | 2 | 23.88 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-05-13 11:37 | 4124 | 1 năm 7 tháng 6 ngày |
| 2026-05-13 10:41 | 4124 | 1 năm 7 tháng 6 ngày |
| 2026-05-13 10:38 | 2124 | 1 năm 11 tháng 23 ngày |
| 2026-05-11 10:13 | 1818 | 8 năm 11 ngày |
| 2026-05-11 10:13 | 2225 | 11 tháng 15 ngày |
| 2026-05-11 10:11 | 1818 | 8 năm 11 ngày |
| 2026-05-08 20:18 | 0720 | 6 năm 2 tháng 28 ngày |
| 2026-05-08 20:03 | 3223 | 2 năm 9 tháng 1 ngày |
| 2026-05-06 17:54 | 3223 | 2 năm 8 tháng 29 ngày |
| 2026-05-06 10:30 | 4025 | 7 tháng 7 ngày |
| 2026-05-04 18:25 | 1806 | 20 năm 3 ngày |
| 2026-05-04 07:55 | 4225 | 6 tháng 21 ngày |
| 2026-05-04 07:46 | 4225 | 6 tháng 21 ngày |
| 2026-04-29 18:30 | 1302 | 24 năm 1 tháng 4 ngày |
| 2026-04-29 10:35 | 4005 | 20 năm 6 tháng 26 ngày |
| 2026-04-28 17:17 | 1223 | 3 năm 1 tháng 8 ngày |
| 2026-04-26 05:27 | 153 | 33 năm 14 ngày |
| 2026-04-25 10:53 | 260 | 35 năm 10 tháng |
| 2026-04-24 08:28 | 3125 | 8 tháng 27 ngày |
| 2026-04-24 08:26 | 276 | 29 năm 9 tháng 23 ngày |