Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại Croatia. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 56 | 9.50 |
| 2025 | 561 | 7.91 |
| 2024 | 587 | 7.30 |
| 2023 | 441 | 6.42 |
| 2022 | 317 | 6.07 |
| 2021 | 360 | 5.57 |
| 2020 | 447 | 6.29 |
| 2019 | 185 | 8.39 |
| 2018 | 33 | 6.44 |
| 2017 | 8 | 8.53 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-06-21 09:13 | 3923 | 2 năm 8 tháng 27 ngày |
| 2026-06-14 19:37 | 2116 | 10 năm 22 ngày |
| 2026-06-14 19:36 | 0916 | 10 năm 3 tháng 16 ngày |
| 2026-06-14 15:09 | 4418 | 7 năm 7 tháng 16 ngày |
| 2026-06-01 10:19 | 3625 | 9 tháng |
| 2026-05-29 10:57 | 2525 | 11 tháng 13 ngày |
| 2026-05-24 18:50 | 2822 | 3 năm 10 tháng 13 ngày |
| 2026-05-23 12:12 | 2924 | 1 năm 10 tháng 8 ngày |
| 2026-05-23 11:24 | 5019 | 6 năm 5 tháng 14 ngày |
| 2026-05-19 10:17 | 2425 | 11 tháng 10 ngày |
| 2026-05-15 17:55 | 5019 | 6 năm 5 tháng 6 ngày |
| 2026-05-11 07:38 | 0725 | 1 năm 3 tháng 1 ngày |
| 2026-05-07 12:20 | 2125 | 11 tháng 18 ngày |
| 2026-04-27 20:40 | 522 | 33 năm 4 tháng 6 ngày |
| 2026-04-27 18:40 | 479 | 26 năm 5 tháng 5 ngày |
| 2026-04-26 19:40 | 2315 | 10 năm 10 tháng 25 ngày |
| 2026-04-24 11:48 | 3925 | 7 tháng 2 ngày |
| 2026-04-20 15:02 | 2924 | 1 năm 9 tháng 5 ngày |
| 2026-04-18 06:32 | 4916 | 9 năm 4 tháng 13 ngày |
| 2026-04-17 04:13 | 3811 | 14 năm 6 tháng 29 ngày |