Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại Vương quốc Anh. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 207 | 7.92 |
| 2025 | 2072 | 9.24 |
| 2024 | 2295 | 8.53 |
| 2023 | 1392 | 8.95 |
| 2022 | 2027 | 8.12 |
| 2021 | 3625 | 7.88 |
| 2020 | 2494 | 8.86 |
| 2019 | 1069 | 9.87 |
| 2018 | 167 | 12.66 |
| 2017 | 13 | 6.92 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-04-17 16:49 | 2925 | 9 tháng 3 ngày |
| 2026-04-17 16:49 | 1324 | 2 năm 23 ngày |
| 2026-04-17 16:49 | 1424 | 2 năm 16 ngày |
| 2026-04-17 11:44 | 2525 | 10 tháng 1 ngày |
| 2026-04-17 11:43 | 4025 | 6 tháng 19 ngày |
| 2026-04-17 11:42 | 0525 | 1 năm 2 tháng 21 ngày |
| 2026-04-17 10:04 | 3123 | 2 năm 8 tháng 17 ngày |
| 2026-04-16 14:48 | 3623 | 2 năm 7 tháng 12 ngày |
| 2026-04-15 08:53 | 4604 | 21 năm 5 tháng 7 ngày |
| 2026-04-15 08:52 | 4309 | 16 năm 5 tháng 27 ngày |
| 2026-04-15 04:08 | 3112 | 13 năm 8 tháng 16 ngày |
| 2026-04-13 19:09 | 0123 | 3 năm 3 tháng 11 ngày |
| 2026-04-13 16:13 | 2400 | 25 năm 10 tháng 1 ngày |
| 2026-04-13 16:13 | 440 | 35 năm 5 tháng 15 ngày |
| 2026-04-13 16:13 | 422 | 33 năm 6 tháng 1 ngày |
| 2026-04-13 13:39 | 127 | 29 năm 27 ngày |
| 2026-04-13 13:39 | 206 | 29 năm 11 tháng |
| 2026-04-13 13:39 | 107 | 29 năm 1 tháng 10 ngày |
| 2026-04-13 13:38 | 207 | 28 năm 11 tháng 1 ngày |
| 2026-04-13 13:31 | 082 | 34 năm 1 tháng 27 ngày |