Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại Ai cập. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 71 | 11.35 |
| 2025 | 323 | 9.55 |
| 2024 | 461 | 7.76 |
| 2023 | 735 | 7.57 |
| 2022 | 340 | 6.60 |
| 2021 | 296 | 6.00 |
| 2020 | 389 | 5.70 |
| 2019 | 87 | 5.01 |
| 2018 | 27 | 5.14 |
| 2017 | 20 | 12.19 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-06-01 15:25 | 2525 | 11 tháng 16 ngày |
| 2026-06-01 15:06 | 2525 | 11 tháng 16 ngày |
| 2026-05-30 20:27 | 2120 | 6 năm 12 ngày |
| 2026-05-29 18:02 | 4720 | 5 năm 6 tháng 13 ngày |
| 2026-05-29 18:01 | 3920 | 5 năm 8 tháng 8 ngày |
| 2026-05-26 10:50 | 0602 | 24 năm 3 tháng 22 ngày |
| 2026-05-25 23:08 | 2024 | 2 năm 12 ngày |
| 2026-05-25 16:43 | 3017 | 8 năm 10 tháng 1 ngày |
| 2026-05-24 02:07 | 182 | 34 năm 27 ngày |
| 2026-05-22 16:54 | 4322 | 3 năm 6 tháng 28 ngày |
| 2026-05-14 20:07 | 3612 | 13 năm 8 tháng 11 ngày |
| 2026-05-13 08:54 | 1002 | 24 năm 2 tháng 9 ngày |
| 2026-05-12 13:04 | 4625 | 6 tháng 2 ngày |
| 2026-05-11 17:31 | 1024 | 2 năm 2 tháng 7 ngày |
| 2026-05-11 17:30 | 2410 | 15 năm 10 tháng 27 ngày |
| 2026-05-11 17:30 | 1024 | 2 năm 2 tháng 7 ngày |
| 2026-05-10 19:50 | 1015 | 11 năm 2 tháng 8 ngày |
| 2026-05-10 19:50 | 1015 | 11 năm 2 tháng 8 ngày |
| 2026-05-10 06:04 | 1701 | 25 năm 17 ngày |
| 2026-05-10 06:03 | 3311 | 14 năm 8 tháng 25 ngày |