Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại Chile. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 13 | 12.71 |
| 2025 | 64 | 11.60 |
| 2024 | 50 | 9.48 |
| 2023 | 31 | 16.34 |
| 2022 | 17 | 12.20 |
| 2021 | 13 | 13.89 |
| 2020 | 16 | 5.11 |
| 2019 | 7 | 2.88 |
| 2018 | 4 | 20.16 |
| 2017 | 1 | 1.46 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-06-02 12:02 | 1822 | 4 năm 1 tháng |
| 2026-06-02 12:01 | 2319 | 6 năm 11 tháng 30 ngày |
| 2026-04-10 20:00 | 1421 | 5 năm 5 ngày |
| 2026-03-29 21:51 | 0500 | 26 năm 1 tháng 26 ngày |
| 2026-03-25 00:57 | 301 | 34 năm 8 tháng 3 ngày |
| 2026-03-04 18:23 | 0508 | 18 năm 1 tháng 4 ngày |
| 2026-02-03 14:47 | 402 | 33 năm 4 tháng 6 ngày |
| 2026-01-22 22:30 | 2221 | 4 năm 7 tháng 22 ngày |
| 2026-01-22 22:30 | 2220 | 5 năm 7 tháng 28 ngày |
| 2026-01-22 22:29 | 2217 | 8 năm 7 tháng 24 ngày |
| 2026-01-04 17:49 | 1715 | 10 năm 8 tháng 15 ngày |
| 2026-01-02 11:19 | 2422 | 3 năm 6 tháng 20 ngày |
| 2026-01-02 11:18 | 2522 | 3 năm 6 tháng 13 ngày |
| 2025-12-14 18:03 | 0223 | 2 năm 11 tháng 5 ngày |
| 2025-12-14 01:06 | 1906 | 19 năm 7 tháng 6 ngày |
| 2025-12-13 20:48 | 1021 | 4 năm 9 tháng 5 ngày |
| 2025-12-12 19:03 | 5219 | 5 năm 11 tháng 19 ngày |
| 2025-12-09 19:58 | 2305 | 20 năm 6 tháng 3 ngày |
| 2025-12-05 16:22 | 2613 | 12 năm 5 tháng 11 ngày |
| 2025-12-05 16:19 | 011 | 34 năm 11 tháng 4 ngày |