Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại Bahrain. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 25 | 4.02 |
| 2025 | 270 | 5.69 |
| 2024 | 260 | 3.97 |
| 2023 | 929 | 4.86 |
| 2022 | 696 | 5.33 |
| 2021 | 215 | 5.09 |
| 2020 | 434 | 5.34 |
| 2019 | 47 | 4.80 |
| 2018 | 16 | 3.23 |
| 2017 | 5 | 0.52 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-06-24 14:04 | 0626 | 4 tháng 22 ngày |
| 2026-06-17 05:16 | 0126 | 5 tháng 19 ngày |
| 2026-06-10 15:31 | 1225 | 1 năm 2 tháng 24 ngày |
| 2026-06-09 12:55 | 2319 | 7 năm 6 ngày |
| 2026-05-24 12:15 | 1923 | 3 năm 16 ngày |
| 2026-05-24 12:14 | 0125 | 1 năm 4 tháng 24 ngày |
| 2026-05-24 11:17 | 3811 | 14 năm 8 tháng 5 ngày |
| 2026-05-11 08:31 | 3811 | 14 năm 7 tháng 22 ngày |
| 2026-05-01 20:30 | 2318 | 7 năm 10 tháng 27 ngày |
| 2026-03-21 12:06 | 1010 | 16 năm 13 ngày |
| 2026-03-20 12:10 | 1723 | 2 năm 10 tháng 24 ngày |
| 2026-03-14 13:55 | 0625 | 1 năm 1 tháng 11 ngày |
| 2026-03-14 13:55 | 4022 | 3 năm 5 tháng 11 ngày |
| 2026-03-14 13:54 | 4523 | 2 năm 4 tháng 8 ngày |
| 2026-03-14 13:51 | 0922 | 4 năm 14 ngày |
| 2026-02-06 00:34 | 1122 | 3 năm 10 tháng 23 ngày |
| 2026-02-05 07:55 | 3922 | 3 năm 4 tháng 10 ngày |
| 2026-02-05 07:55 | 4022 | 3 năm 4 tháng 2 ngày |
| 2026-02-05 02:22 | 1323 | 2 năm 10 tháng 9 ngày |
| 2026-02-04 03:45 | 1222 | 3 năm 10 tháng 14 ngày |