Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại nước Bỉ. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 29 | 8.33 |
| 2025 | 260 | 12.30 |
| 2024 | 439 | 12.42 |
| 2023 | 305 | 11.55 |
| 2022 | 239 | 9.81 |
| 2021 | 273 | 8.52 |
| 2020 | 210 | 9.01 |
| 2019 | 125 | 6.80 |
| 2018 | 7 | 7.25 |
| 2017 | 2 | 22.26 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-06-10 20:13 | 1223 | 3 năm 2 tháng 21 ngày |
| 2026-04-20 07:56 | 2718 | 7 năm 9 tháng 18 ngày |
| 2026-04-20 07:55 | 4719 | 6 năm 5 tháng 2 ngày |
| 2026-04-18 11:20 | 3125 | 8 tháng 21 ngày |
| 2026-04-15 15:56 | 4314 | 11 năm 5 tháng 26 ngày |
| 2026-04-15 11:53 | 0624 | 2 năm 2 tháng 10 ngày |
| 2026-04-15 11:52 | 2024 | 1 năm 11 tháng 2 ngày |
| 2026-04-15 11:51 | 1719 | 6 năm 11 tháng 24 ngày |
| 2026-03-31 07:18 | 1325 | 1 năm 7 ngày |
| 2026-03-14 21:00 | 3511 | 14 năm 6 tháng 13 ngày |
| 2026-03-14 21:00 | 4920 | 5 năm 3 tháng 12 ngày |
| 2026-03-12 10:58 | 1007 | 19 năm 7 ngày |
| 2026-03-01 22:01 | 147 | 28 năm 10 tháng 29 ngày |
| 2026-03-01 22:01 | 1523 | 2 năm 10 tháng 19 ngày |
| 2026-03-01 22:00 | 2025 | 9 tháng 17 ngày |
| 2026-02-21 20:30 | 092 | 33 năm 11 tháng 28 ngày |
| 2026-02-21 11:02 | 2218 | 7 năm 8 tháng 24 ngày |
| 2026-01-16 19:13 | 3825 | 4 tháng 1 ngày |
| 2026-01-15 12:53 | 4725 | 1 tháng 29 ngày |
| 2026-01-11 20:54 | 4515 | 10 năm 2 tháng 9 ngày |