Thống kê tuổi trung bình của lốp xe tại Argentina. Tuổi thống kê của lốp xe trong các năm cụ thể được tính toán trên cơ sở dữ liệu do người sử dụng trang web CheckTire.com nhập vào.
| Năm | số lần sử dụng | Tuổi trung bình của lốp xe |
|---|---|---|
| 2026 | 20 | 9.07 |
| 2025 | 86 | 10.07 |
| 2024 | 70 | 12.53 |
| 2023 | 24 | 6.96 |
| 2022 | 26 | 8.22 |
| 2021 | 28 | 9.18 |
| 2020 | 9 | 15.13 |
| 2019 | 17 | 6.34 |
| 2018 | 6 | 13.34 |
| 2017 | 5 | 5.89 |
| Ngày / giờ UTC | DOT | Tuổi lốp |
|---|---|---|
| 2026-04-14 14:02 | 4213 | 12 năm 6 tháng |
| 2026-04-14 13:39 | 1324 | 2 năm 20 ngày |
| 2026-04-14 13:38 | 1024 | 2 năm 1 tháng 10 ngày |
| 2026-04-10 10:16 | 1418 | 8 năm 8 ngày |
| 2026-04-01 14:46 | 3811 | 14 năm 6 tháng 13 ngày |
| 2026-04-01 14:46 | 3020 | 5 năm 8 tháng 12 ngày |
| 2026-04-01 12:55 | 4013 | 12 năm 6 tháng 2 ngày |
| 2026-04-01 12:04 | 0320 | 6 năm 2 tháng 19 ngày |
| 2026-04-01 11:07 | 0405 | 21 năm 2 tháng 8 ngày |
| 2026-04-01 11:06 | 438 | 27 năm 5 tháng 13 ngày |
| 2026-02-13 23:25 | 3620 | 5 năm 5 tháng 13 ngày |
| 2026-02-05 14:00 | 2022 | 3 năm 8 tháng 20 ngày |
| 2026-02-05 14:00 | 0105 | 21 năm 1 tháng 2 ngày |
| 2026-01-17 18:22 | 0223 | 3 năm 8 ngày |
| 2026-01-15 15:11 | 5125 | 1 tháng |
| 2026-01-15 15:11 | 3524 | 1 năm 4 tháng 20 ngày |
| 2026-01-15 14:40 | 4305 | 20 năm 2 tháng 22 ngày |
| 2026-01-03 22:49 | 2719 | 6 năm 6 tháng 2 ngày |
| 2026-01-03 14:46 | 0922 | 3 năm 10 tháng 6 ngày |
| 2026-01-03 14:44 | 1422 | 3 năm 8 tháng 30 ngày |